Theo phong tục của người Việt Nam, tang lễ được xem là một nghi thức trọng đại, thể hiện lòng hiếu kính và tri ân đối với người đã khuất. Vì vậy, mọi công đoạn trong lễ tang đều cần được chuẩn bị chu đáo, từ nghi thức cho đến các vật phẩm đi kèm. Trong đó, đèn cầy bái quan là một vật phẩm mang ý nghĩa đặc biệt, không thể thiếu trong mỗi đám tang. Trong bài viết này, Đất Nghĩa Trang Sài Gòn sẽ cùng bạn tìm hiểu sâu hơn về cặp đèn cầy bái quan là gì và ý nghĩa của nó trong tang lễ nhé!
Lễ bái quan là gì?
Lễ bái quan (hay còn gọi là lễ động quan) là nghi thức quan trọng trong tang lễ truyền thống của người Việt. Đây là lúc gia đình và người thân tiễn biệt người đã khuất trước khi đưa linh cữu về nơi an nghỉ cuối cùng.
Trong lễ bái quan, chủ lễ thường khoác áo tang màu đen, đầu quấn khăn trắng lệch về bên phải và tay cầm đôi trắc dài khoảng 24cm có hình ô-van đặc trưng. Trước khi nghi lễ chính diễn ra, chủ lễ sẽ dâng 12 nén nhang tượng trưng cho 12 loại cô hồn, như một lời cầu xin cho linh hồn người mất được yên nghỉ thanh thản.
Sau đó, người chủ lễ tiến từng bước chậm rãi, tay nâng hai cây đèn cầy và thực hiện nghi lễ bái quan với tất cả lòng thành kính.
Đèn cầy bái quan là gì?
Đèn cầy bái quan là loại đèn cầy được sử dụng trong tang lễ, đặt trước quan tài của người đã khuất trong lễ bái quan. Đây là vật phẩm không thể thiếu trong các lễ tang truyền thống của người Việt, mang ý nghĩa soi sáng đường đi cho linh hồn người đã khuất trên hành trình về cõi vĩnh hằng.
Khác với những loại đèn cầy thông thường, đèn cầy bái quan có màu đỏ, đầu nhọn, thân dài. Cặp đèn cầy này luôn được dùng theo đôi, tượng trưng cho hai vị sứ giả dẫn hồn là Hắc Vô Thường và Bạch Vô Thường, có nhiệm vụ đưa tiễn người đã khuất về cõi âm.
Sau khi lễ bái quan kết thúc, nhiều gia đình vẫn giữ lại cặp đèn cầy này để thắp trên bàn thờ, như một cách tưởng nhớ người đã khuất và thể hiện niềm tin rằng ánh sáng ấy sẽ tiếp tục che chở, soi đường và bảo vệ cho người thân còn ở lại.
Đèn cầy bái quan là loại đèn cầy được sử dụng trong tang lễ, đặt trước quan tài của người đã khuất trong lễ bái quan
Cặp đèn cầy bái quan có ý nghĩa gì?
Trong tang lễ, đèn cầy bái quan mang ý nghĩa đặc biệt sâu sắc, là biểu tượng cho tấm lòng thành kính, sự tri ân và những lời cầu chúc bình an mà người ở lại gửi đến người đã khuất.
Tượng trưng cho sứ giả âm ti
Theo quan niệm dân gian, cặp đèn cầy bái quan tượng trưng cho Hắc Vô Thường và Bạch Vô Thường – hai vị sứ giả của Diêm Vương có nhiệm vụ dẫn dắt linh hồn người mất về cõi âm. Khi hai ngọn đèn được thắp sáng, đó chính là dấu hiệu mời gọi hai vị sứ giả xuất hiện để dẫn dắt linh hồn người đã khuất về cõi U Minh giới. Ánh sáng từ cặp đèn mang ý nghĩa soi lối, chỉ đường, giúp linh hồn ra đi thanh thản và không lạc lối trên hành trình sang thế giới bên kia.
Ánh sáng soi đường cho linh hồn
Người xưa tin rằng, linh hồn sau khi rời khỏi thân xác thường còn mơ hồ, dễ lạc lối giữa cõi âm u. Chính vì vậy, ánh sáng từ đèn cầy được xem như ngọn đuốc dẫn đường, giúp linh hồn nhìn thấy lối đi, vượt qua chặng đường tối tăm để đến nơi an nghỉ cuối cùng. Hai ngọn đèn tỏa sáng hai bên quan tài tượng trưng cho sự khai sáng, chỉ lối, giúp linh hồn sớm siêu thoát, tránh khỏi cảnh vất vưởng nhân gian.
Giữ hơi ấm và biểu trưng cho sự sống
Trong suốt tang lễ, việc duy trì ánh sáng đèn cầy và khói hương liên tục thể hiện tấm lòng thành kính và sự quan tâm sau cuối của người thân. Ánh lửa không chỉ mang ý nghĩa xua tan u tối mà còn được xem như nguồn ấm cuối cùng dành cho người đã khuất, biểu trưng cho tình cảm, sự tiếc thương và mong muốn linh hồn cảm nhận được hơi ấm gia đình trước khi rời xa cõi trần.
>>Xem thêm bài viết: Dấu hiệu người mất về nhà
Ánh sáng từ đèn cầy bái quan được xem như ngọn đuốc dẫn đường, giúp linh hồn nhìn thấy lối đi
Cách khấn cặp đèn cầy bái quan
Theo tín ngưỡng dân gian Việt Nam, khấn cặp đèn cầy bái quan là nghi thức mang ý nghĩa giao cảm giữa người sống và người đã khuất. Khi thực hiện, điều quan trọng nhất không nằm ở câu từ cầu kỳ mà ở tấm lòng thành tâm và sự kính cẩn hướng về tổ tiên, người đã khuất.
Có thể khấn vào buổi sáng hoặc buổi tối, thời gian yên tĩnh, ít người qua lại. Trước khi khấn, nên thắp hương và thắp hai ngọn đèn cầy bái quan song song, đặt ngay ngắn trên bàn thờ. Người khấn nên rửa tay, ăn mặc chỉnh tề, giữ tâm thế thanh tịnh, tránh ồn ào hoặc nói chuyện cười đùa.
Cách thực hiện:
Chuẩn bị hương, hoa, nước sạch, trái cây hoặc lễ vật đơn giản tùy điều kiện. Thắp hai ngọn đèn cầy bái quan, chắp tay khấn nguyện hướng về bàn thờ hoặc di ảnh người đã khuất.
Khi khấn, nên nói ra thành lời những điều mong cầu, chẳng hạn:
- Cầu bình an, sức khỏe cho gia đình.
- Cầu cho công việc làm ăn thuận lợi, buôn bán phát đạt.
- Cầu cho con cháu học hành tấn tới, thông minh, hiếu thuận.
- Cầu siêu cho vong linh người mất được an yên, sớm siêu thoát.
Bài văn khấn:
Nam mô A Di Đà Phật (3 lần)
Con kính lạy chư Phật mười phương, chư vị Thánh Thần, cùng hương linh (xưng rõ họ tên, quan hệ người mất nếu có).
Hôm nay, con xin được thắp đôi đèn cầy bái quan, tỏ lòng tưởng niệm, tri ân và cầu xin sự gia hộ.
Kính mong chư vị soi xét, phù trì cho gia đạo được bình an, công việc hanh thông, con cháu thuận hòa, sức khỏe dồi dào, tài lộc hưng thịnh.
Nguyện cho linh hồn người đã khuất được siêu sinh tịnh độ, an nghỉ nơi cõi vĩnh hằng.
Nam mô A Di Đà Phật (3 lần)
Cách sử dụng cặp đèn cầy bái quan
Trong văn hóa tang lễ và tín ngưỡng Việt Nam, cặp đèn cầy bái quan không chỉ là vật phẩm mang ý nghĩa tâm linh mà còn là biểu tượng của ánh sáng dẫn lối, cầu phúc và tưởng niệm. Để sử dụng đúng cách và thể hiện trọn vẹn lòng thành, bạn có thể tham khảo hướng dẫn sau:
Sử dụng trong tang lễ
Đèn cầy bái quan được thắp trong nghi thức bái quan, tức là khi chuẩn bị di quan đưa linh cữu người mất rời khỏi gia đình để an táng. Cặp đèn thường được đặt song song, phía trước quan tài, ngọn lửa hướng ra ngoài, tượng trưng cho ánh sáng soi đường cho linh hồn người mất.
Giữ và thắp sau tang lễ
Không chỉ xuất hiện trong tang lễ, cặp đèn cầy bái quan còn được nhiều gia đình giữ lại và sử dụng trong đời sống thường ngày với mong muốn cầu phúc, cầu bình an. Theo tín ngưỡng dân gian, ngọn đèn mang trong mình năng lượng linh thiêng, có thể kết nối hai cõi âm dương, mang đến sự bảo hộ và may mắn cho người dương thế.
- Xua tan vận xui, mang lại may mắn:
Nhiều gia đình, đặc biệt là những người làm kinh doanh, thường giữ lại cặp đèn cầy sau tang lễ đặt trên bàn thờ hoặc tại nơi buôn bán để thắp vào những ngày đầu tháng, ngày vía Thần Tài hoặc trước khi khai trương. Ngọn đèn được xem là ánh sáng soi đường của tổ tiên và người đã khuất, giúp hóa giải điều xui rủi, thu hút tài lộc, bình an và may mắn.
- Biến điều ước thành hiện thực:
Trước những sự kiện trọng đại như đi xa, thi cử, khai trương hay khởi sự, người ta thường thắp cặp đèn cầy bái quan và thành tâm khấn nguyện. Ánh sáng từ hai ngọn nến được xem như sợi dây tâm linh kết nối giữa người sống và người đã khuất, giúp lời cầu được thấu hiểu, phù hộ để mọi việc diễn ra suôn sẻ, như ý nguyện.
- Giúp trẻ thông minh và khỏe mạnh:
Khi trẻ trong nhà chậm phát triển, hay ốm yếu hoặc kém lanh lợi, việc thắp cặp đèn cầy bái quan, đặc biệt là cặp đèn từng dùng trong tang lễ của ông bà, tổ tiên được xem như một cách cầu phúc cho con trẻ. Theo quan niệm dân gian, ánh sáng từ đèn cầy mang nguồn năng lượng linh thiêng, có thể xua tan bệnh tật, ban phước lành và giúp trẻ thêm thông minh, khỏe mạnh.
Lưu ý:
- Không thắp đèn khi tâm trạng bất ổn hoặc trong thời điểm có tang sự khác để tránh khí u buồn.
- Luôn giữ đèn sạch sẽ, nguyên vẹn, tránh làm đổ sáp hoặc để gãy nến.
- Khi đèn cháy hết, không nên dập tắt bằng miệng mà nên dùng nắp hoặc que hương để tắt nhẹ nhàng.
- Nếu đèn bị gãy hoặc hư hỏng, nên gói lại cẩn thận và chôn gần nơi sạch sẽ, tránh vứt bỏ tùy tiện.
Đèn cầy bái quan còn được giữ lại và sử dụng trong đời sống thường ngày với mong muốn cầu phúc, cầu bình an
Bài viết trên của Đất Nghĩa Trang Sài Gòn đã chia sẻ những thông tin đầy đủ về cặp đèn cầy bái quan là gì, ý nghĩa và cách sử dụng trong nghi thức tang lễ. Trong đời sống tâm linh của người Việt, cặp đèn cầy bái quan không chỉ là vật phẩm mang tính nghi lễ mà còn là biểu tượng của ánh sáng, sự dẫn lối và niềm tin kết nối hai cõi âm dương. Từ tang lễ cho đến đời sống thường nhật, ngọn đèn ấy vẫn được gìn giữ như dấu ấn của lòng hiếu kính, tri ân và cầu chúc bình an cho người đã khuất lẫn người ở lại.